nhắc nhỏm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhắc đến, nói đến một cách thường xuyên, liên tục: Hành động nhớ tới và đề cập đến một người, một sự việc nào đó nhiều lần, thể hiện sự nhớ nhung, quan tâm hoặc lo lắng dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bà cụ ngồi một mình, lòng lại nhắc nhỏm đến đứa cháu đang làm ăn xa.
- Công việc chưa xong, anh ấy cứ nhắc nhỏm suốt cả buổi tối, không tài nào nghỉ ngơi được.
- Chuyện cũ đã qua lâu rồi, đừng nhắc nhỏm mãi làm gì.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhắc nhỏm đến" / "nhắc nhỏm tới": Cấu trúc thường gặp, chỉ đối tượng được nhớ tới và nhắc đến.
- Mẹ tôi hay nhắc nhỏm đến những kỷ niệm ngày xưa.
- "cứ nhắc nhỏm": Nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại, liên tục của hành động.
- Vì lo lắng cho kỳ thi, cô ấy cứ nhắc nhỏm chuyện học hành.
Biến thể và từ gần giống
- Nhắc đi nhắc lại: Nhấn mạnh việc lặp lại nhiều lần một điều gì đó, có thể với mục đích nhắc nhở, dặn dò.
- Giáo viên nhắc đi nhắc lại quy định của lớp học.
- Nhớ nhung: (Động từ) Trạng thái tình cảm nhớ mong da diết, thường không bao hàm nghĩa "nói ra thành lời" như "nhắc nhỏm".
- Cô ấy nhớ nhung quê hương da diết.
Từ đồng nghĩa
- Nhắc đến: Đề cập đến.
- Nói đến: Đề cập đến.
- Canh cánh: (Tính từ) Chỉ nỗi lo, nỗi nhớ thường trực trong lòng.
Từ trái nghĩa
- Lãng quên: Quên đi, không còn nhớ tới.
- Bỏ qua: Không đề cập, không chú ý đến.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhắc nhỏm" thường diễn tả một việc làm có tính chất lặp đi lặp lại, xuất phát từ nỗi nhớ, sự lo lắng hoặc bận tâm trong lòng. Nó mang sắc thái tình cảm nhiều hơn so với từ "nhắc đến" đơn thuần.
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất văn chương, biểu cảm.
- Nhắc đến luôn, nói đến luôn: Nhắc nhỏm đến người đi xa.